Việc nắm rõ các đặc điểm cơ bản của hai loại giấy phép lái xe hạng B1 và B2 là rất quan trọng đối với mỗi tài xế, bởi vì nó không chỉ giúp họ hiểu rõ hơn về quyền lợi và giới hạn của từng loại bằng lái mà còn giúp họ có thể đưa ra lựa chọn hợp lý, phù hợp với nhu cầu sử dụng và điều kiện công việc của bản thân. Vậy cụ thể “Bằng lái xe B1 và B2 có gì khác nhau?”, hãy tỉm hiểu tại bài viết sau:
Điểm giống nhau giữa B1 và B2
Điểm giống nhau giữa giấy phép lái xe hạng B1 và B2 có thể nhận thấy ở một số yếu tố quan trọng, đặc biệt là trong điều kiện học và thi bằng lái. Cả hai loại giấy phép đều yêu cầu người học phải là công dân Việt Nam hoặc người nước ngoài được phép cư trú, học tập, làm việc tại Việt Nam. Ngoài ra, để đủ điều kiện tham gia học và thi, người học phải đủ 18 tuổi trở lên, tính đến ngày dự sát hạch lái xe, và đáp ứng các yêu cầu về sức khỏe cũng như trình độ văn hóa, theo quy định tại Điều 60 của Luật Giao thông đường bộ năm 2008. Về loại xe được phép điều khiển, cả hai loại giấy phép B1 và B2 đều cho phép lái xe ô tô chở người đến 9 chỗ ngồi, bao gồm cả chỗ ngồi của người lái xe. Tuy nhiên, đối với hạng B1, chỉ được phép điều khiển xe số tự động, trong khi hạng B2 cho phép lái xe số sàn và xe tải. Ngoài ra, cả hai loại bằng lái cũng cho phép người sở hữu điều khiển ô tô tải có trọng tải thiết kế dưới 3,5 tấn, bao gồm cả ô tô tải chuyên dụng. Mặc dù có sự khác biệt trong khả năng điều khiển xe số sàn và số tự động, nhưng về cơ bản, điều kiện và yêu cầu học và thi của cả hai loại giấy phép này đều tương đối giống nhau, giúp người học dễ dàng lựa chọn loại giấy phép phù hợp với nhu cầu và khả năng của bản thân.
Bằng lái xe B1 và B2 có gì khác nhau?
Bằng lái xe, hay còn gọi là giấy phép lái xe, là một loại giấy tờ chứng nhận cá nhân có quyền điều khiển phương tiện giao thông cơ giới đường bộ. Để có được bằng lái xe, người lái xe phải hoàn thành quá trình đào tạo và thi sát hạch theo quy định của pháp luật, nhằm đảm bảo người lái xe có đủ kiến thức, kỹ năng và hiểu biết về luật giao thông để tham gia giao thông an toàn.
Điểm khác nhau giữa giấy phép lái xe hạng B1 và B2 chủ yếu thể hiện ở các yếu tố như loại xe được điều khiển, thời gian đào tạo và thời hạn giấy phép. Đầu tiên, về loại xe được phép điều khiển, giấy phép lái xe B1 số tự động chỉ cho phép tài xế lái các xe ô tô 4 – 9 chỗ số tự động, xe tải số tự động có trọng tải dưới 3.5 tấn và ô tô dành cho người khuyết tật. Còn giấy phép lái xe B1 số sàn cho phép tài xế điều khiển xe ô tô 4 – 9 chỗ số sàn và số tự động, cùng với các loại xe ô tô tải có trọng tải dưới 3.5 tấn. Tuy nhiên, giấy phép lái xe B2 cho phép tài xế điều khiển các loại xe ô tô 4 – 9 chỗ, số sàn và số tự động, cũng như xe ô tô tải dưới 3.5 tấn, nhưng đặc biệt hơn là giấy phép này còn cho phép điều khiển xe phục vụ cho mục đích hành nghề lái xe, chẳng hạn như xe chở khách hoặc hàng hóa có tính chất kinh doanh. Điều này có nghĩa là với giấy phép B1, tài xế không được phép lái xe với mục đích kinh doanh, chỉ có thể sử dụng cho các nhu cầu cá nhân, gia đình hoặc công ty.

Thứ hai, về thời gian đào tạo, giấy phép lái xe B1 và B2 có sự khác biệt do yêu cầu kiến thức và kỹ năng của từng loại giấy phép. Thời gian đào tạo cho bằng B2 thường lâu hơn bởi vì tài xế phải nắm vững cả việc lái xe số sàn và số tự động, cũng như khả năng lái xe tải, trong khi B1 có thể yêu cầu ít kiến thức hơn do chỉ tập trung vào việc lái xe số tự động.
Cuối cùng, thời hạn của giấy phép lái xe B1 và B2 cũng khác nhau. Giấy phép B1 có thời hạn đến khi người lái xe đủ 55 tuổi đối với nữ và đủ 60 tuổi đối với nam. Nếu người lái xe trên 45 tuổi đối với nữ và trên 50 tuổi đối với nam, giấy phép sẽ có thời hạn 10 năm kể từ ngày cấp. Trong khi đó, giấy phép lái xe B2 chỉ có thời hạn 10 năm và khi hết thời gian này, tài xế cần làm hồ sơ gia hạn để tiếp tục sử dụng.
Với những điểm khác biệt này, tùy vào nhu cầu và mục đích sử dụng, mỗi tài xế có thể lựa chọn loại giấy phép lái xe B1 hoặc B2 sao cho phù hợp nhất với điều kiện của mình.
Thời gian đào tạo của bằng B1 và B2
Thời gian đào tạo lái xe là khoảng thời gian người học phải trải qua các khóa học lý thuyết và thực hành để nắm vững các kiến thức, kỹ năng cần thiết nhằm điều khiển phương tiện giao thông một cách an toàn và tuân thủ các quy định của pháp luật. Thời gian đào tạo này phụ thuộc vào từng loại giấy phép lái xe, loại phương tiện và quy định của cơ quan chức năng.
Theo quy định tại Khoản 7, Điều 1 của Thông tư 04/2022/TT-BGTVT, ban hành ngày 22/4/2022, sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư 12/2017/TT-BGTVT, thời gian đào tạo cho các hạng giấy phép lái xe B1 và B2 được quy định chi tiết với các giờ học lý thuyết và thực hành khác nhau. Cụ thể, đối với hạng B1 số tự động, tổng thời gian đào tạo là 476 giờ, trong đó bao gồm 136 giờ học lý thuyết và 340 giờ thực hành lái xe. Đối với hạng B1 xe số cơ khí, tổng thời gian đào tạo là 556 giờ, với 136 giờ học lý thuyết và 420 giờ thực hành lái xe. Hạng B2 có thời gian đào tạo dài nhất, tổng cộng là 588 giờ, bao gồm 168 giờ học lý thuyết và 420 giờ thực hành lái xe. Thời gian học lý thuyết trong cả ba hạng giấy phép đều có sự phân bổ hợp lý, với các môn học như pháp luật giao thông đường bộ, cấu tạo và sửa chữa thông thường, đạo đức văn hóa giao thông, phòng chống tác hại của rượu, bia khi tham gia giao thông, kỹ thuật lái xe, cũng như phần mềm mô phỏng các tình huống giao thông. Đặc biệt, hạng B1 số cơ khí và B2 yêu cầu nhiều giờ học thực hành hơn so với hạng B1 số tự động, nhằm đáp ứng yêu cầu điều khiển xe số sàn và các phương tiện có tính chất phức tạp hơn. Sự khác biệt này phản ánh mức độ khó khăn và kỹ năng cần thiết cho từng loại giấy phép, giúp tài xế có thể nắm vững kiến thức và kỹ năng cần thiết để tham gia giao thông một cách an toàn.
Mời bạn xem thêm:
- Những điều cảnh sát giao thông không được làm khi dừng xe?
- Biển hết khu đông dân cư tốc độ bao nhiêu?
- Biển nào chỉ dẫn cho người đi bộ sử dụng hầm chui qua đường?
Thông tin liên hệ
Trên đây là bài viết giải đáp thắc mắc về vấn đề ”Bằng lái xe B1 và B2 có gì khác nhau?”. Hy vọng bài viết có ích cho độc giả. Mọi thắc mắc, vướng mắc xin vui lòng gửi đến Luatsugiaothong.com để được tư vấn, hỗ trợ kịp thời.
Câu hỏi thường gặp
Chỉ được phép điều khiển xe số tự động
Không được hành nghề lái xe: taxi, taxi tải, taxi công nghệ,…
Được phép điều khiển cả xe số sàn và xe số tự động.
Không được hành nghề lái xe: taxi, taxi tải, taxi công nghệ,…